oriental bittersweet
Định nghĩa
Danh từ: "Oriental bittersweet" là một loại cây dây leo có nguồn gốc từ châu Á, được trồng làm cảnh nhờ quả màu vàng cam nổi bật. Mỗi quả có một lớp áo hạt màu đỏ tươi (scarlet aril) bên trong. Loài cây này đã trở nên phổ biến và mọc tự nhiên ở Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây dây leo oriental bittersweet được biết đến với những quả màu vàng cam đẹp mắt.)
- (Nhiều người làm vườn trồng oriental bittersweet vì những quả mọng trang trí vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Oriental bittersweet as an invasive species": Loài cây này có thể trở thành loài xâm lấn ở một số khu vực.
- Oriental bittersweet has become invasive in many parts of North America. (Oriental bittersweet đã trở thành loài xâm lấn ở nhiều vùng của Bắc Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bittersweet (danh từ): Tên chung cho các loài cây thuộc chi , bao gồm cả "oriental bittersweet" và "American bittersweet".
- The bittersweet vine is often used in wreaths. (Cây dây leo bittersweet thường được dùng làm vòng hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Asian bittersweet: một tên gọi khác của "oriental bittersweet".
- Celastrus orbiculatus: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "oriental bittersweet")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "oriental bittersweet")